TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감칠맛

gamchilmat [ˈka̠(ː)mt͡ɕʰiɭma̠t̚] giọng máy của trình duyệt

감칠맛 nghĩa là ngọt thịt.

Nghĩa của 감칠맛

Danh từ

  1. Ngọt thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ umami, savory taste

Câu hỏi thường gặp

감칠맛 nghĩa là gì?

감칠맛 (danh từ) nghĩa là ngọt thịt.

감칠맛 đọc thế nào?

감칠맛 đọc là gamchilmat (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mt͡ɕʰiɭma̠t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.