갑
Lưu ý: âm Hán Việt “hạp” — nghĩa tiếng Việt khác: 갑 nghĩa là hộp, hộp giấy, mai, mu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
갑 nghĩa là hộp, hộp giấy, mai, mu.
Nghĩa của 갑
Danh từ
- Hộp, hộp giấy, hộp các-tông.
Danh từ
- Mai, mu.
Lượng từ
- Bao, chồng, xấp, tập.
Danh từ
- Mũi, mũi đất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갑
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 갑
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armor; shell; the first of the ten heavenly stems
- Lượng từ case; pack
- Danh từ 匣 — box; case, carton
- Danh từ cape; headland
Câu hỏi thường gặp
갑 nghĩa là gì?
갑 (danh từ, lượng từ) nghĩa là hộp, hộp giấy, mai, mu.
갑 đọc thế nào?
갑 đọc là gap (romaja), IPA [ka̠p̚].
Âm Hán Việt của 갑 là gì?
갑 viết bằng chữ Hán là 匣, âm Hán Việt "hạp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hạp" trong tiếng Việt — 갑 nghĩa là hộp, hộp giấy, mai, mu.