감탄하다
감탄하다 nghĩa là khâm phục.
Nghĩa của 감탄하다
Động từ
- Khâm phục.
Cách chia của 감탄하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 감탄해요gamtanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 감탄합니다gamtanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 감탄해gamtanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 감탄했어요gamtanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 감탄했습니다gamtanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 감탄하겠어요gamtanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 감탄하고gamtanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 감탄하는gamtanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 감탄한다gamtanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 감탄했다gamtanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 감탄합니까gamtanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 감탄하자gamtanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 감탄해라gamtanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 감탄합시오gamtanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 감탄해서gamtanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 감탄하니까gamtanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 감탄하지만gamtanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 감탄하면gamtanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 감탄하려고gamtanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 감탄하기gamtanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 감탄한gamtanhan |
| Định ngữ tương lai | 감탄할gamtanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to admire; to marvel
Câu hỏi thường gặp
감탄하다 nghĩa là gì?
감탄하다 (động từ) nghĩa là khâm phục.
감탄하다 đọc thế nào?
감탄하다 đọc là gamtanhada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mtʰa̠nɦa̠da̠].