TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갑각

gapgak [ka̠p̚k͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 甲殼 GIÁP XÁC 甲 giáp·殼 xác

Lưu ý: âm Hán Việt “giáp xác” — nghĩa tiếng Việt khác: 갑각 nghĩa là mai, mu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

갑각 nghĩa là mai, mu.

Nghĩa của 갑각

Danh từ

  1. Mai, mu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 甲殼 — shell; carapace

Câu hỏi thường gặp

갑각 nghĩa là gì?

갑각 (danh từ) nghĩa là mai, mu.

갑각 đọc thế nào?

갑각 đọc là gapgak (romaja), IPA [ka̠p̚k͈a̠k̚].

Âm Hán Việt của 갑각 là gì?

갑각 viết bằng chữ Hán là 甲殼, âm Hán Việt "giáp xác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giáp xác" trong tiếng Việt — 갑각 nghĩa là mai, mu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.