gapsangseonjong[ka̠ps͈a̠ŋsʰʌ̹ɲd͡ʑo̞ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt甲狀腺腫
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
갑상선종 nghĩa là bướu.
Nghĩa của 갑상선종
Danh từ
Bướu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ甲狀腺腫 — goitre
Câu hỏi thường gặp
갑상선종 nghĩa là gì?
갑상선종 (danh từ) nghĩa là bướu.
갑상선종 đọc thế nào?
갑상선종 đọc là gapsangseonjong (romaja), IPA [ka̠ps͈a̠ŋsʰʌ̹ɲd͡ʑo̞ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.