TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강대국

gangdaeguk [ka̠ŋdɛɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 強大國

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

강대국 nghĩa là đại cường quốc.

Nghĩa của 강대국

Danh từ

  1. Đại cường quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 強大國 — great power

Câu hỏi thường gặp

강대국 nghĩa là gì?

강대국 (danh từ) nghĩa là đại cường quốc.

강대국 đọc thế nào?

강대국 đọc là gangdaeguk (romaja), IPA [ka̠ŋdɛɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.