TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강냉이

gangnaeng'i [ka̠ŋnɛŋi] giọng máy của trình duyệt

강냉이 nghĩa là bắp, ngô, răng.

Nghĩa của 강냉이

Danh từ

  1. Bắp, ngô, bẹ.
  2. Răng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 강냉이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maize; corn (US); tooth

Câu hỏi thường gặp

강냉이 nghĩa là gì?

강냉이 (danh từ) nghĩa là bắp, ngô, răng.

강냉이 đọc thế nào?

강냉이 đọc là gangnaeng'i (romaja), IPA [ka̠ŋnɛŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.