강서
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giang tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
강서 nghĩa là giang tây.
Nghĩa của 강서
Danh từ riêng
- Giang Tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 江西 — Jiangxi (a province in southern China); Gangseo (a district of Seoul, South Korea)
Câu hỏi thường gặp
강서 nghĩa là gì?
강서 (danh từ riêng) nghĩa là giang tây.
강서 đọc thế nào?
강서 đọc là Gangseo (romaja), IPA [ka̠ŋsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 강서 là gì?
강서 viết bằng chữ Hán là 江西, âm Hán Việt "giang tây". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giang tây" trong tiếng Việt.