TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강수

gangsu [ˈka̠(ː)ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 降水 GIÁNG THỦY 降 giáng·水 thủy

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáng thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

강수 nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.

Nghĩa của 강수

Danh từ

  1. Giáng thủy, sự kết tủa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 강수

  • 강수량 — Giáng thủy, sự kết tủa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 降水 — precipitation (water falling from the atmosphere)

Câu hỏi thường gặp

강수 nghĩa là gì?

강수 (danh từ) nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.

강수 đọc thế nào?

강수 đọc là gangsu (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 강수 là gì?

강수 viết bằng chữ Hán là 降水, âm Hán Việt "giáng thủy". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giáng thủy" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.