강수량
Lưu ý: âm Hán Việt “giáng thủy lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 강수량 nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
강수량 nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.
Nghĩa của 강수량
Danh từ
- Giáng thủy, sự kết tủa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 降水量 — precipitation (weather: water falling from the atmosphere)
Câu hỏi thường gặp
강수량 nghĩa là gì?
강수량 (danh từ) nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.
강수량 đọc thế nào?
강수량 đọc là gangsuryang (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋsʰuɾja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 강수량 là gì?
강수량 viết bằng chữ Hán là 降水量, âm Hán Việt "giáng thủy lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giáng thủy lượng" trong tiếng Việt — 강수량 nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.