TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

강아지

gang'aji [ka̠ŋa̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

강아지 nghĩa là chó con, cún, chó, cẩu.

Nghĩa của 강아지

Danh từ

  1. Chó con, cún, cún con.
  2. Chó, cẩu, khuyển.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 강아지

  • 땅강아지 — Dế trũi, dế nhũi, dế dũi, dế chũi.

Câu ví dụ với 강아지

  • 톰은 쿠키라는 강아지를 키우고 있어. Tom có một con chó tên là Cookie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8365017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puppy; dog, doggy; kid, child

Câu hỏi thường gặp

강아지 nghĩa là gì?

강아지 (danh từ) nghĩa là chó con, cún, chó, cẩu.

강아지 đọc thế nào?

강아지 đọc là gang'aji (romaja), IPA [ka̠ŋa̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.