강아지
강아지 nghĩa là chó con, cún, chó, cẩu.
Nghĩa của 강아지
Danh từ
- Chó con, cún, cún con.
- Chó, cẩu, khuyển.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 강아지
- 땅강아지 — Dế trũi, dế nhũi, dế dũi, dế chũi.
Câu ví dụ với 강아지
- 톰은 쿠키라는 강아지를 키우고 있어. Tom có một con chó tên là Cookie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8365017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puppy; dog, doggy; kid, child
Câu hỏi thường gặp
강아지 nghĩa là gì?
강아지 (danh từ) nghĩa là chó con, cún, chó, cẩu.
강아지 đọc thế nào?
강아지 đọc là gang'aji (romaja), IPA [ka̠ŋa̠d͡ʑi].