강원도
Lưu ý: âm Hán Việt “giang nguyên đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 강원도 nghĩa là tỉnh Gangwon. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
강원도 nghĩa là tỉnh Gangwon.
Nghĩa của 강원도
Danh từ riêng
- Tỉnh Gangwon (phía đông bắc Hàn Quốc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 江原道 — Gangwon (a province of South Korea); Kangwon (a province of North Korea)
Câu hỏi thường gặp
강원도 nghĩa là gì?
강원도 (danh từ riêng) nghĩa là tỉnh Gangwon.
강원도 đọc thế nào?
강원도 đọc là Gang'wondo (romaja), IPA [ka̠ŋwʌ̹ndo̞].
Âm Hán Việt của 강원도 là gì?
강원도 viết bằng chữ Hán là 江原道, âm Hán Việt "giang nguyên đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giang nguyên đạo" trong tiếng Việt — 강원도 nghĩa là tỉnh Gangwon.