gaeinjuui[ˈkɛ(ː)iɲd͡ʑuɰi]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt個人主義CÁ NHÂN CHỦ NGHĨA個 cá·人 nhân·主 chủ·義 nghĩa
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá nhân chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
개인주의 nghĩa là chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa.
Nghĩa của 개인주의
Danh từ
Chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ個人主義 — individualism
Câu hỏi thường gặp
개인주의 nghĩa là gì?
개인주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa.
개인주의 đọc thế nào?
개인주의 đọc là gaeinjuui (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)iɲd͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 개인주의 là gì?
개인주의 viết bằng chữ Hán là 個人主義, âm Hán Việt "cá nhân chủ nghĩa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cá nhân chủ nghĩa" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.