개인
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
개인 nghĩa là cá nhân, cá thể.
Nghĩa của 개인
Danh từ
- Cá nhân, cá thể.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 개인
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 個人 — an individual or individuals; a private person; personal, individual
Câu hỏi thường gặp
개인 nghĩa là gì?
개인 (danh từ) nghĩa là cá nhân, cá thể.
개인 đọc thế nào?
개인 đọc là gaein (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)in].
Âm Hán Việt của 개인 là gì?
개인 viết bằng chữ Hán là 個人, âm Hán Việt "cá nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cá nhân" trong tiếng Việt.