TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개체

gaeche [ˈkɛ(ː)t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 個體 CÁ THỂ 個 cá·體 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

개체 nghĩa là cá nhân, cá thể.

Nghĩa của 개체

Danh từ

  1. Cá nhân, cá thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 個體 — individual; entity

Câu hỏi thường gặp

개체 nghĩa là gì?

개체 (danh từ) nghĩa là cá nhân, cá thể.

개체 đọc thế nào?

개체 đọc là gaeche (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 개체 là gì?

개체 viết bằng chữ Hán là 個體, âm Hán Việt "cá thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cá thể" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.