TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개혁

gaehyeok [ˈkɛ(ː)ʝʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 改革 CẢI CÁCH 改 cải·革 cách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

개혁 nghĩa là cải cách.

Nghĩa của 개혁

Danh từ

  1. Cải cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 改革 — reform

Câu hỏi thường gặp

개혁 nghĩa là gì?

개혁 (danh từ) nghĩa là cải cách.

개혁 đọc thế nào?

개혁 đọc là gaehyeok (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)ʝʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 개혁 là gì?

개혁 viết bằng chữ Hán là 改革, âm Hán Việt "cải cách". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cải cách" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.