geoseureumdon[kʌ̹sʰɯɾɯmt͈o̞n]giọng máy của trình duyệt
거스름돈 nghĩa là tiền lẻ, tiền nhỏ.
Nghĩa của 거스름돈
Danh từ
Tiền lẻ, tiền nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ change (small denominations of money given in exchange for a larger denomination)
Câu hỏi thường gặp
거스름돈 nghĩa là gì?
거스름돈 (danh từ) nghĩa là tiền lẻ, tiền nhỏ.
거스름돈 đọc thế nào?
거스름돈 đọc là geoseureumdon (romaja), IPA [kʌ̹sʰɯɾɯmt͈o̞n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.