거실
Lưu ý: âm Hán Việt “cư thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 거실 nghĩa là phòng khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
거실 nghĩa là phòng khách.
Nghĩa của 거실
Danh từ
- Phòng khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 居室 — living room, sitting room
Câu hỏi thường gặp
거실 nghĩa là gì?
거실 (danh từ) nghĩa là phòng khách.
거실 đọc thế nào?
거실 đọc là geosil (romaja), IPA [kʌ̹ɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 거실 là gì?
거실 viết bằng chữ Hán là 居室, âm Hán Việt "cư thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cư thất" trong tiếng Việt — 거실 nghĩa là phòng khách.