TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거시경제학

geosigyeongjehak [kʌ̹ɕʰiɡjʌ̹ŋd͡ʑe̞ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 巨視經濟學

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

거시경제학 nghĩa là Kinh tế học vĩ mô.

Nghĩa của 거시경제학

Danh từ

  1. Kinh tế học vĩ mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 巨視經濟學 — macroeconomics

Câu hỏi thường gặp

거시경제학 nghĩa là gì?

거시경제학 (danh từ) nghĩa là Kinh tế học vĩ mô.

거시경제학 đọc thế nào?

거시경제학 đọc là geosigyeongjehak (romaja), IPA [kʌ̹ɕʰiɡjʌ̹ŋd͡ʑe̞ɦa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.