TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거울

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geoul [kʌ̹uɭ] giọng máy của trình duyệt

거울 nghĩa là gương, kiếng, kính.

Nghĩa của 거울

Danh từ

  1. Gương.
  2. Kiếng, kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mirror (a reflecting surface); model for others

Câu hỏi thường gặp

거울 nghĩa là gì?

거울 (danh từ) nghĩa là gương, kiếng, kính.

거울 đọc thế nào?

거울 đọc là geoul (romaja), IPA [kʌ̹uɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.