거울
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geoul
[kʌ̹uɭ] giọng máy của trình duyệt
거울 nghĩa là gương, kiếng, kính.
Nghĩa của 거울
Danh từ
- Gương.
- Kiếng, kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mirror (a reflecting surface); model for others
Câu hỏi thường gặp
거울 nghĩa là gì?
거울 (danh từ) nghĩa là gương, kiếng, kính.
거울 đọc thế nào?
거울 đọc là geoul (romaja), IPA [kʌ̹uɭ].