TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

건강하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geon'ganghada [ˈkɘ(ː)nɡa̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 健康하다 KIỆN KHANG 健 kiện·康 khang

Lưu ý: âm Hán Việt “kiện khang” — nghĩa tiếng Việt khác: 건강하다 nghĩa là khỏe mạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

건강하다 nghĩa là khỏe mạnh.

Nghĩa của 건강하다

Tính từ

  1. Khỏe mạnh.

Cách chia của 건강하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn건강해요geon'ganghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở건강합니다geon'ganghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi건강해geon'ganghae
Quá khứ — lịch sự건강했어요geon'ganghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng건강했습니다geon'ganghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-건강하겠어요geon'ganghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고건강하고geon'ganghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký건강하다geon'ganghada
Quá khứ — trần thuật건강했다geon'ganghaetda
Câu hỏi trang trọng건강합니까geon'ganghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서건강해서geon'ganghaeseo
"Vì…" -니까건강하니까geon'ganghanikka
"…nhưng" -지만건강하지만geon'ganghajiman
"Nếu…" -면건강하면geon'ganghamyeon
Danh từ hoá -기건강하기geon'ganghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 健康하다 — to be healthy

Câu hỏi thường gặp

건강하다 nghĩa là gì?

건강하다 (tính từ) nghĩa là khỏe mạnh.

건강하다 đọc thế nào?

건강하다 đọc là geon'ganghada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nɡa̠ŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 건강하다 là gì?

건강하다 viết bằng chữ Hán là 健康하다, âm Hán Việt "kiện khang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiện khang" trong tiếng Việt — 건강하다 nghĩa là khỏe mạnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.