건강하다
Lưu ý: âm Hán Việt “kiện khang” — nghĩa tiếng Việt khác: 건강하다 nghĩa là khỏe mạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
건강하다 nghĩa là khỏe mạnh.
Nghĩa của 건강하다
Tính từ
- Khỏe mạnh.
Cách chia của 건강하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 건강해요geon'ganghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 건강합니다geon'ganghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 건강해geon'ganghae |
| Quá khứ — lịch sự | 건강했어요geon'ganghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 건강했습니다geon'ganghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 건강하겠어요geon'ganghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 건강하고geon'ganghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 건강하다geon'ganghada |
| Quá khứ — trần thuật | 건강했다geon'ganghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 건강합니까geon'ganghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 건강해서geon'ganghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 건강하니까geon'ganghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 건강하지만geon'ganghajiman |
| "Nếu…" -면 | 건강하면geon'ganghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 건강하기geon'ganghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 健康하다 — to be healthy
Câu hỏi thường gặp
건강하다 nghĩa là gì?
건강하다 (tính từ) nghĩa là khỏe mạnh.
건강하다 đọc thế nào?
건강하다 đọc là geon'ganghada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nɡa̠ŋɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 건강하다 là gì?
건강하다 viết bằng chữ Hán là 健康하다, âm Hán Việt "kiện khang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiện khang" trong tiếng Việt — 건강하다 nghĩa là khỏe mạnh.