TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

건강

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geon'gang [ˈkɘ(ː)nɡa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 健康 KIỆN KHANG 健 kiện·康 khang

Lưu ý: âm Hán Việt “kiện khang” — nghĩa tiếng Việt khác: 건강 nghĩa là sức khỏe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

건강 nghĩa là sức khỏe.

Nghĩa của 건강

Danh từ

  1. Sức khỏe.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 건강

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 健康 — health

Câu hỏi thường gặp

건강 nghĩa là gì?

건강 (danh từ) nghĩa là sức khỏe.

건강 đọc thế nào?

건강 đọc là geon'gang (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nɡa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 건강 là gì?

건강 viết bằng chữ Hán là 健康, âm Hán Việt "kiện khang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiện khang" trong tiếng Việt — 건강 nghĩa là sức khỏe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.