건강
Lưu ý: âm Hán Việt “kiện khang” — nghĩa tiếng Việt khác: 건강 nghĩa là sức khỏe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
건강 nghĩa là sức khỏe.
Nghĩa của 건강
Danh từ
- Sức khỏe.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 건강
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 健康 — health
Câu hỏi thường gặp
건강 nghĩa là gì?
건강 (danh từ) nghĩa là sức khỏe.
건강 đọc thế nào?
건강 đọc là geon'gang (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nɡa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 건강 là gì?
건강 viết bằng chữ Hán là 健康, âm Hán Việt "kiện khang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiện khang" trong tiếng Việt — 건강 nghĩa là sức khỏe.