geonneopyeon[ˈkɘ(ː)nnʌ̹pʰjʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
건너편 nghĩa là phía bên kia, bên đối diện.
Nghĩa của 건너편
Danh từ
Phía bên kia, bên đối diện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ the opposite side, the other side
Câu hỏi thường gặp
건너편 nghĩa là gì?
건너편 (danh từ) nghĩa là phía bên kia, bên đối diện.
건너편 đọc thế nào?
건너편 đọc là geonneopyeon (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nnʌ̹pʰjʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.