TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걸리다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geollida [kʌ̹ʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

걸리다 nghĩa là treo, mất.

Nghĩa của 걸리다

Động từ

  1. Treo.
  2. Mất.

Cách chia của 걸리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn걸려요geollyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở걸립니다geollimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi걸려geollyeo
Quá khứ — lịch sự걸렸어요geollyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng걸렸습니다geollyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-걸리겠어요geolligesseoyo
Nối "và, rồi" -고걸리고geolligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ걸리는geollineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký걸린다geollinda
Quá khứ — trần thuật걸렸다geollyeotda
Câu hỏi trang trọng걸립니까geollimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자걸리자geollija
Mệnh lệnh thân mật걸려라geollyeora
Mệnh lệnh trang trọng걸립시오geollipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서걸려서geollyeoseo
"Vì…" -니까걸리니까geollinikka
"…nhưng" -지만걸리지만geollijiman
"Nếu…" -면걸리면geollimyeon
Mục đích "để…" -려고걸리려고geolliryeogo
Danh từ hoá -기걸리기geolligi
Định ngữ quá khứ걸린geollin
Định ngữ tương lai걸릴geollil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 걸리다

  • 그 콘서트는 3시간 정도 걸렸다. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105259
  • 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang; to be hung; to catch; to be caught; to become involved in something; to take (time)

Câu hỏi thường gặp

걸리다 nghĩa là gì?

걸리다 (động từ) nghĩa là treo, mất.

걸리다 đọc thế nào?

걸리다 đọc là geollida (romaja), IPA [kʌ̹ʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.