걸리다
걸리다 nghĩa là treo, mất.
Nghĩa của 걸리다
Động từ
- Treo.
- Mất.
Cách chia của 걸리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 걸려요geollyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 걸립니다geollimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 걸려geollyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 걸렸어요geollyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 걸렸습니다geollyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 걸리겠어요geolligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 걸리고geolligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 걸리는geollineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 걸린다geollinda |
| Quá khứ — trần thuật | 걸렸다geollyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 걸립니까geollimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 걸리자geollija |
| Mệnh lệnh thân mật | 걸려라geollyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 걸립시오geollipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 걸려서geollyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 걸리니까geollinikka |
| "…nhưng" -지만 | 걸리지만geollijiman |
| "Nếu…" -면 | 걸리면geollimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 걸리려고geolliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 걸리기geolligi |
| Định ngữ quá khứ | 걸린geollin |
| Định ngữ tương lai | 걸릴geollil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 걸리다
- 그 콘서트는 3시간 정도 걸렸다. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105259
- 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang; to be hung; to catch; to be caught; to become involved in something; to take (time)
Câu hỏi thường gặp
걸리다 nghĩa là gì?
걸리다 (động từ) nghĩa là treo, mất.
걸리다 đọc thế nào?
걸리다 đọc là geollida (romaja), IPA [kʌ̹ʎʎida̠].