TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걸다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geolda [ˈkɘ(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

걸다 nghĩa là treo, màu mỡ.

Nghĩa của 걸다

Động từ

  1. Treo.

Tính từ

  1. Màu mỡ.

Cách chia của 걸다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn걸어요georeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở겁니다geomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi걸어georeo
Quá khứ — lịch sự걸었어요georeosseoyo
Quá khứ — trang trọng걸었습니다georeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-걸겠어요geolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고걸고geolgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ거는geoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký건다geonda
Quá khứ — trần thuật걸었다georeotda
Câu hỏi trang trọng겁니까geomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자걸자geolja
Mệnh lệnh thân mật걸어라georeora
Mệnh lệnh trang trọng겁시오geopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서걸어서georeoseo
"Vì…" -니까거니까geonikka
"…nhưng" -지만걸지만geoljiman
"Nếu…" -면걸면geolmyeon
Mục đích "để…" -려고걸려고geollyeogo
Danh từ hoá -기걸기geolgi
Định ngữ quá khứ건geon
Định ngữ tương lai걸geol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 걸다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 걸다

  • 실수하는 걸 조금 두려워해요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911269
  • 나는 노래방 가는 걸 너무 좋아해. Tôi thích hát karaoke. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang, to suspend; to bet, to wager
  • Tính từ to be rich, to be fertile; to be thick

Câu hỏi thường gặp

걸다 nghĩa là gì?

걸다 (động từ, tính từ) nghĩa là treo, màu mỡ.

걸다 đọc thế nào?

걸다 đọc là geolda (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.