걸다
걸다 nghĩa là treo, màu mỡ.
Nghĩa của 걸다
Động từ
- Treo.
Tính từ
- Màu mỡ.
Cách chia của 걸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 걸어요georeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 겁니다geomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 걸어georeo |
| Quá khứ — lịch sự | 걸었어요georeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 걸었습니다georeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 걸겠어요geolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 걸고geolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 거는geoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 건다geonda |
| Quá khứ — trần thuật | 걸었다georeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 겁니까geomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 걸자geolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 걸어라georeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 겁시오geopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 걸어서georeoseo |
| "Vì…" -니까 | 거니까geonikka |
| "…nhưng" -지만 | 걸지만geoljiman |
| "Nếu…" -면 | 걸면geolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 걸려고geollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 걸기geolgi |
| Định ngữ quá khứ | 건geon |
| Định ngữ tương lai | 걸geol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 걸다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 걸다
- 실수하는 걸 조금 두려워해요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911269
- 나는 노래방 가는 걸 너무 좋아해. Tôi thích hát karaoke. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang, to suspend; to bet, to wager
- Tính từ to be rich, to be fertile; to be thick
Câu hỏi thường gặp
걸다 nghĩa là gì?
걸다 (động từ, tính từ) nghĩa là treo, màu mỡ.
걸다 đọc thế nào?
걸다 đọc là geolda (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ɭda̠].