TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걸어오다

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
georeooda [kʌ̹ɾʌ̹o̞da̠] giọng máy của trình duyệt

걸어오다 nghĩa là đi bộ đến, đi bộ về.

Nghĩa của 걸어오다

Động từ

  1. Đi bộ đến, đi bộ về. (biên soạn)

Cách chia của 걸어오다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn걸어와요georeowayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở걸어옵니다georeoomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi걸어와georeowa
Quá khứ — lịch sự걸어왔어요georeowasseoyo
Quá khứ — trang trọng걸어왔습니다georeowatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-걸어오겠어요georeoogesseoyo
Nối "và, rồi" -고걸어오고georeoogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ걸어오는georeooneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký걸어온다georeoonda
Quá khứ — trần thuật걸어왔다georeowatda
Câu hỏi trang trọng걸어옵니까georeoomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자걸어오자georeooja
Mệnh lệnh thân mật걸어오너라georeooneora
Mệnh lệnh trang trọng걸어옵시오georeoopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서걸어와서georeowaseo
"Vì…" -니까걸어오니까georeoonikka
"…nhưng" -지만걸어오지만georeoojiman
"Nếu…" -면걸어오면georeoomyeon
Mục đích "để…" -려고걸어오려고georeooryeogo
Danh từ hoá -기걸어오기georeoogi
Định ngữ quá khứ걸어온georeoon
Định ngữ tương lai걸어올georeool

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To walk, to come on foot, to come by walking.

Câu hỏi thường gặp

걸어오다 nghĩa là gì?

걸어오다 (động từ) nghĩa là đi bộ đến, đi bộ về.

걸어오다 đọc thế nào?

걸어오다 đọc là georeooda (romaja), IPA [kʌ̹ɾʌ̹o̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.