TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걸음

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
georeum [kʌ̹ɾɯm] giọng máy của trình duyệt

걸음 nghĩa là bước, bước chân.

Nghĩa của 걸음

Danh từ

  1. Bước, bước chân. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A step or steps.; Going by or past somewhere.

Câu hỏi thường gặp

걸음 nghĩa là gì?

걸음 (danh từ) nghĩa là bước, bước chân.

걸음 đọc thế nào?

걸음 đọc là georeum (romaja), IPA [kʌ̹ɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.