걸음
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
georeum
[kʌ̹ɾɯm] giọng máy của trình duyệt
걸음 nghĩa là bước, bước chân.
Nghĩa của 걸음
Danh từ
- Bước, bước chân. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A step or steps.; Going by or past somewhere.
Câu hỏi thường gặp
걸음 nghĩa là gì?
걸음 (danh từ) nghĩa là bước, bước chân.
걸음 đọc thế nào?
걸음 đọc là georeum (romaja), IPA [kʌ̹ɾɯm].