TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걸작

geoljak [kʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傑作 KIỆT TÁC 傑 kiệt·作 tác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiệt tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

걸작 nghĩa là kiệt tác.

Nghĩa của 걸작

Danh từ

  1. Kiệt tác.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 걸작

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傑作 — masterpiece; idiot

Câu hỏi thường gặp

걸작 nghĩa là gì?

걸작 (danh từ) nghĩa là kiệt tác.

걸작 đọc thế nào?

걸작 đọc là geoljak (romaja), IPA [kʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠k̚].

Âm Hán Việt của 걸작 là gì?

걸작 viết bằng chữ Hán là 傑作, âm Hán Việt "kiệt tác". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kiệt tác" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.