명작
Lưu ý: âm Hán Việt “danh tác” — nghĩa tiếng Việt khác: 명작 nghĩa là kiệt tác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
명작 nghĩa là kiệt tác.
Nghĩa của 명작
Danh từ
- Kiệt tác.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 명작
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 名作 — masterpiece
Câu hỏi thường gặp
명작 nghĩa là gì?
명작 (danh từ) nghĩa là kiệt tác.
명작 đọc thế nào?
명작 đọc là myeongjak (romaja), IPA [mjʌ̹ŋd͡ʑa̠k̚].
Âm Hán Việt của 명작 là gì?
명작 viết bằng chữ Hán là 名作, âm Hán Việt "danh tác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh tác" trong tiếng Việt — 명작 nghĩa là kiệt tác.