TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명작

myeongjak [mjʌ̹ŋd͡ʑa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名作 DANH TÁC 名 danh·作 tác

Lưu ý: âm Hán Việt “danh tác” — nghĩa tiếng Việt khác: 명작 nghĩa là kiệt tác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

명작 nghĩa là kiệt tác.

Nghĩa của 명작

Danh từ

  1. Kiệt tác.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 명작

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名作 — masterpiece

Câu hỏi thường gặp

명작 nghĩa là gì?

명작 (danh từ) nghĩa là kiệt tác.

명작 đọc thế nào?

명작 đọc là myeongjak (romaja), IPA [mjʌ̹ŋd͡ʑa̠k̚].

Âm Hán Việt của 명작 là gì?

명작 viết bằng chữ Hán là 名作, âm Hán Việt "danh tác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh tác" trong tiếng Việt — 명작 nghĩa là kiệt tác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.