TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검객

geomgaek [kʌ̹mɡɛk̚] giọng máy của trình duyệt

검객 nghĩa là tay kiếm, kiếm sĩ.

Nghĩa của 검객

Danh từ

  1. Tay kiếm, kiếm sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swordsman

Câu hỏi thường gặp

검객 nghĩa là gì?

검객 (danh từ) nghĩa là tay kiếm, kiếm sĩ.

검객 đọc thế nào?

검객 đọc là geomgaek (romaja), IPA [kʌ̹mɡɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.