검다
검다 nghĩa là đen, đen thui.
Nghĩa của 검다
Tính từ
- Đen, đen thui.
Cách chia của 검다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 검어요geomeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 검습니다geomseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 검어geomeo |
| Quá khứ — lịch sự | 검었어요geomeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 검었습니다geomeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 검겠어요geomgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 검고geomgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 검다geomda |
| Quá khứ — trần thuật | 검었다geomeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 검습니까geomseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 검어서geomeoseo |
| "Vì…" -니까 | 검으니까geomeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 검지만geomjiman |
| "Nếu…" -면 | 검으면geomeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 검기geomgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be black
Câu hỏi thường gặp
검다 nghĩa là gì?
검다 (tính từ) nghĩa là đen, đen thui.
검다 đọc thế nào?
검다 đọc là geomda (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mt͈a̠].