TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geomda [ˈkɘ(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

검다 nghĩa là đen, đen thui.

Nghĩa của 검다

Tính từ

  1. Đen, đen thui.

Cách chia của 검다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn검어요geomeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở검습니다geomseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi검어geomeo
Quá khứ — lịch sự검었어요geomeosseoyo
Quá khứ — trang trọng검었습니다geomeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-검겠어요geomgesseoyo
Nối "và, rồi" -고검고geomgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký검다geomda
Quá khứ — trần thuật검었다geomeotda
Câu hỏi trang trọng검습니까geomseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서검어서geomeoseo
"Vì…" -니까검으니까geomeunikka
"…nhưng" -지만검지만geomjiman
"Nếu…" -면검으면geomeumyeon
Danh từ hoá -기검기geomgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be black

Câu hỏi thường gặp

검다 nghĩa là gì?

검다 (tính từ) nghĩa là đen, đen thui.

검다 đọc thế nào?

검다 đọc là geomda (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.