TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검역

geomyeok [ˈkɘ(ː)mjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 檢疫 KIỂM DỊCH 檢 kiểm·疫 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

검역 nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.

Nghĩa của 검역

Danh từ

  1. Phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly, sự kiểm dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 檢疫 — quarantine

Câu hỏi thường gặp

검역 nghĩa là gì?

검역 (danh từ) nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.

검역 đọc thế nào?

검역 đọc là geomyeok (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 검역 là gì?

검역 viết bằng chữ Hán là 檢疫, âm Hán Việt "kiểm dịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kiểm dịch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.