게으르다
게으르다 nghĩa là lười biếng, lười.
Nghĩa của 게으르다
Tính từ
- Lười biếng, lười.
Cách chia của 게으르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 게을러요geeulleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 게으릅니다geeureumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 게을러geeulleo |
| Quá khứ — lịch sự | 게을렀어요geeulleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 게을렀습니다geeulleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 게으르겠어요geeureugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 게으르고geeureugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 게으르다geeureuda |
| Quá khứ — trần thuật | 게을렀다geeulleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 게으릅니까geeureumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 게을러서geeulleoseo |
| "Vì…" -니까 | 게으르니까geeureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 게으르지만geeureujiman |
| "Nếu…" -면 | 게으르면geeureumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 게으르기geeureugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be lazy, to be idle
Câu hỏi thường gặp
게으르다 nghĩa là gì?
게으르다 (tính từ) nghĩa là lười biếng, lười.
게으르다 đọc thế nào?
게으르다 đọc là geeureuda (romaja), IPA [ke̞ɯɾɯda̠].