TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게으르다

geeureuda [ke̞ɯɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

게으르다 nghĩa là lười biếng, lười.

Nghĩa của 게으르다

Tính từ

  1. Lười biếng, lười.

Cách chia của 게으르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn게을러요geeulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở게으릅니다geeureumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi게을러geeulleo
Quá khứ — lịch sự게을렀어요geeulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng게을렀습니다geeulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-게으르겠어요geeureugesseoyo
Nối "và, rồi" -고게으르고geeureugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký게으르다geeureuda
Quá khứ — trần thuật게을렀다geeulleotda
Câu hỏi trang trọng게으릅니까geeureumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서게을러서geeulleoseo
"Vì…" -니까게으르니까geeureunikka
"…nhưng" -지만게으르지만geeureujiman
"Nếu…" -면게으르면geeureumyeon
Danh từ hoá -기게으르기geeureugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be lazy, to be idle

Câu hỏi thường gặp

게으르다 nghĩa là gì?

게으르다 (tính từ) nghĩa là lười biếng, lười.

게으르다 đọc thế nào?

게으르다 đọc là geeureuda (romaja), IPA [ke̞ɯɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.