TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게시판

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gesipan [ˈke̞(ː)ɕʰipʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 揭示板

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

게시판 nghĩa là bảng công báo, bảng tin.

Nghĩa của 게시판

Danh từ

  1. Bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 揭示板 — bulletin board; forum

Câu hỏi thường gặp

게시판 nghĩa là gì?

게시판 (danh từ) nghĩa là bảng công báo, bảng tin.

게시판 đọc thế nào?

게시판 đọc là gesipan (romaja), IPA [ˈke̞(ː)ɕʰipʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.