게시판
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gesipan
[ˈke̞(ː)ɕʰipʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
게시판 nghĩa là bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa của 게시판
Danh từ
- Bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 揭示板 — bulletin board; forum
Câu hỏi thường gặp
게시판 nghĩa là gì?
게시판 (danh từ) nghĩa là bảng công báo, bảng tin.
게시판 đọc thế nào?
게시판 đọc là gesipan (romaja), IPA [ˈke̞(ː)ɕʰipʰa̠n].