TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게으름

geeureum [ke̞ɯɾɯm] giọng máy của trình duyệt

게으름 nghĩa là sự lười biếng.

Nghĩa của 게으름

Danh từ

  1. Sự lười biếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laziness, idleness; to laze (about); to be lazy

Câu hỏi thường gặp

게으름 nghĩa là gì?

게으름 (danh từ) nghĩa là sự lười biếng.

게으름 đọc thế nào?

게으름 đọc là geeureum (romaja), IPA [ke̞ɯɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.