TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게이다

geida [ke̞ida̠] giọng máy của trình duyệt

게이다 nghĩa là Trực giác nhận biết đồng tính.

Nghĩa của 게이다

Danh từ

  1. Trực giác nhận biết đồng tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gaydar

Câu hỏi thường gặp

게이다 nghĩa là gì?

게이다 (danh từ) nghĩa là Trực giác nhận biết đồng tính.

게이다 đọc thế nào?

게이다 đọc là geida (romaja), IPA [ke̞ida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.