TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게자리

tên riêng
Gejari [ˈke̞(ː)d͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

게자리 nghĩa là cự giải, bắc giải.

Nghĩa của 게자리

Danh từ riêng

  1. Cự Giải, Bắc Giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cancer

Câu hỏi thường gặp

게자리 nghĩa là gì?

게자리 (danh từ riêng) nghĩa là cự giải, bắc giải.

게자리 đọc thế nào?

게자리 đọc là Gejari (romaja), IPA [ˈke̞(ː)d͡ʑa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.