겨울
겨울 nghĩa là mùa đông, đông.
Nghĩa của 겨울
Danh từ
- Mùa đông.
- Đông.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 겨울
- 겨울철 — Mùa đông.
Câu ví dụ với 겨울
- 겨울은 내가 제일 좋아하는 계절이다. Mùa đông là mùa tôi thích nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105932
- 겨울이 오고 있다. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winter
Câu hỏi thường gặp
겨울 nghĩa là gì?
겨울 (danh từ) nghĩa là mùa đông, đông.
겨울 đọc thế nào?
겨울 đọc là gyeoul (romaja), IPA [kjʌ̹uɭ].