TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

겨울

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gyeoul [kjʌ̹uɭ] giọng máy của trình duyệt

겨울 nghĩa là mùa đông, đông.

Nghĩa của 겨울

Danh từ

  1. Mùa đông.
  2. Đông.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 겨울

Câu ví dụ với 겨울

  • 겨울은 내가 제일 좋아하는 계절이다. Mùa đông là mùa tôi thích nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105932
  • 겨울이 오고 있다. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winter

Câu hỏi thường gặp

겨울 nghĩa là gì?

겨울 (danh từ) nghĩa là mùa đông, đông.

겨울 đọc thế nào?

겨울 đọc là gyeoul (romaja), IPA [kjʌ̹uɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.