겨우
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeou
[kjʌ̹u] giọng máy của trình duyệt
겨우 nghĩa là vừa đủ, chỉ.
Nghĩa của 겨우
Phó từ
- Vừa đủ, chỉ; mãi mới, khó khăn lắm mới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ barely; with difficulty
Câu hỏi thường gặp
겨우 nghĩa là gì?
겨우 (phó từ) nghĩa là vừa đủ, chỉ.
겨우 đọc thế nào?
겨우 đọc là gyeou (romaja), IPA [kjʌ̹u].