TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

겪다

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gyeokda [kjʌ̹k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

겪다 nghĩa là trải qua, chịu đựng.

Nghĩa của 겪다

Động từ

  1. Trải qua (khó khăn, sự việc). (biên soạn)
  2. Chịu đựng.

Cách chia của 겪다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn겪어요gyeokkeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở겪습니다gyeokseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi겪어gyeokkeo
Quá khứ — lịch sự겪었어요gyeokkeosseoyo
Quá khứ — trang trọng겪었습니다gyeokkeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-겪겠어요gyeokgesseoyo
Nối "và, rồi" -고겪고gyeokgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ겪는gyeongneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký겪는다gyeongneunda
Quá khứ — trần thuật겪었다gyeokkeotda
Câu hỏi trang trọng겪습니까gyeokseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자겪자gyeokja
Mệnh lệnh thân mật겪어라gyeokkeora
Mệnh lệnh trang trọng겪읍시오gyeokkeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서겪어서gyeokkeoseo
"Vì…" -니까겪으니까gyeokkeunikka
"…nhưng" -지만겪지만gyeokjiman
"Nếu…" -면겪으면gyeokkeumyeon
Mục đích "để…" -려고겪으려고gyeokkeuryeogo
Danh từ hoá -기겪기gyeokgi
Định ngữ quá khứ겪은gyeokkeun
Định ngữ tương lai겪을gyeokkeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 겪다

  • 나는 당신의 반과학 빈곤을 충분히 겪었습니다. Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suffer, to undergo, to experience

Câu hỏi thường gặp

겪다 nghĩa là gì?

겪다 (động từ) nghĩa là trải qua, chịu đựng.

겪다 đọc thế nào?

겪다 đọc là gyeokda (romaja), IPA [kjʌ̹k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.