Lưu ý: âm Hán Việt “cách ngôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 격언 nghĩa là tục ngữ, câu nói. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
격언 nghĩa là tục ngữ, câu nói.
Nghĩa của 격언
Danh từ
Tục ngữ.
Câu nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ格言 — proverb; saying; maxim
Câu hỏi thường gặp
격언 nghĩa là gì?
격언 (danh từ) nghĩa là tục ngữ, câu nói.
격언 đọc thế nào?
격언 đọc là gyeogeon (romaja), IPA [kjʌ̹ɡʌ̹n].
Âm Hán Việt của 격언 là gì?
격언 viết bằng chữ Hán là 格言, âm Hán Việt "cách ngôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cách ngôn" trong tiếng Việt — 격언 nghĩa là tục ngữ, câu nói.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.