TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

견과

gyeon'gwa [kjʌ̹nɡwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 堅果 KIÊN QUẢ 堅 kiên·果 quả

Lưu ý: âm Hán Việt “kiên quả” — nghĩa tiếng Việt khác: 견과 nghĩa là đậu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

견과 nghĩa là đậu.

Nghĩa của 견과

Danh từ

  1. Đậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 堅果 — nut (plant seed)

Câu hỏi thường gặp

견과 nghĩa là gì?

견과 (danh từ) nghĩa là đậu.

견과 đọc thế nào?

견과 đọc là gyeon'gwa (romaja), IPA [kjʌ̹nɡwa̠].

Âm Hán Việt của 견과 là gì?

견과 viết bằng chữ Hán là 堅果, âm Hán Việt "kiên quả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiên quả" trong tiếng Việt — 견과 nghĩa là đậu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.