TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

견디다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeondida [kjʌ̹ndida̠] giọng máy của trình duyệt

견디다 nghĩa là chịu đựng.

Nghĩa của 견디다

Động từ

  1. Chịu đựng.

Cách chia của 견디다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn견뎌요gyeondyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở견딥니다gyeondimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi견뎌gyeondyeo
Quá khứ — lịch sự견뎠어요gyeondyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng견뎠습니다gyeondyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-견디겠어요gyeondigesseoyo
Nối "và, rồi" -고견디고gyeondigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ견디는gyeondineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký견딘다gyeondinda
Quá khứ — trần thuật견뎠다gyeondyeotda
Câu hỏi trang trọng견딥니까gyeondimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자견디자gyeondija
Mệnh lệnh thân mật견뎌라gyeondyeora
Mệnh lệnh trang trọng견딥시오gyeondipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서견뎌서gyeondyeoseo
"Vì…" -니까견디니까gyeondinikka
"…nhưng" -지만견디지만gyeondijiman
"Nếu…" -면견디면gyeondimyeon
Mục đích "để…" -려고견디려고gyeondiryeogo
Danh từ hoá -기견디기gyeondigi
Định ngữ quá khứ견딘gyeondin
Định ngữ tương lai견딜gyeondil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 견디다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to endure

Câu hỏi thường gặp

견디다 nghĩa là gì?

견디다 (động từ) nghĩa là chịu đựng.

견디다 đọc thế nào?

견디다 đọc là gyeondida (romaja), IPA [kjʌ̹ndida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.