경비원
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh bị viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 경비원 nghĩa là người gác, người canh, cảnh vệ, bảo vệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경비원 nghĩa là người gác, người canh, cảnh vệ, bảo vệ.
Nghĩa của 경비원
Danh từ
- Người gác, người canh.
- Cảnh vệ, bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警備員 — watchman, guard, security guard
Câu hỏi thường gặp
경비원 nghĩa là gì?
경비원 (danh từ) nghĩa là người gác, người canh, cảnh vệ, bảo vệ.
경비원 đọc thế nào?
경비원 đọc là gyeongbiwon (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋbiwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 경비원 là gì?
경비원 viết bằng chữ Hán là 警備員, âm Hán Việt "cảnh bị viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh bị viên" trong tiếng Việt — 경비원 nghĩa là người gác, người canh, cảnh vệ, bảo vệ.