TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경비원

gyeongbiwon [ˈkjɘ(ː)ŋbiwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 警備員 CẢNH BỊ VIÊN 警 cảnh·備 bị·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh bị viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 경비원 nghĩa là người gác, người canh, cảnh vệ, bảo vệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경비원 nghĩa là người gác, người canh, cảnh vệ, bảo vệ.

Nghĩa của 경비원

Danh từ

  1. Người gác, người canh.
  2. Cảnh vệ, bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 警備員 — watchman, guard, security guard

Câu hỏi thường gặp

경비원 nghĩa là gì?

경비원 (danh từ) nghĩa là người gác, người canh, cảnh vệ, bảo vệ.

경비원 đọc thế nào?

경비원 đọc là gyeongbiwon (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋbiwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 경비원 là gì?

경비원 viết bằng chữ Hán là 警備員, âm Hán Việt "cảnh bị viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh bị viên" trong tiếng Việt — 경비원 nghĩa là người gác, người canh, cảnh vệ, bảo vệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.