TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경력

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyeongnyeok [kjʌ̹ŋɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 經歷 KINH LỊCH 經 kinh·歷 lịch

Lưu ý: âm Hán Việt “kinh lịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 경력 nghĩa là nghề nghiệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경력 nghĩa là nghề nghiệp.

Nghĩa của 경력

Danh từ

  1. Nghề nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 經歷 — career, work experience

Câu hỏi thường gặp

경력 nghĩa là gì?

경력 (danh từ) nghĩa là nghề nghiệp.

경력 đọc thế nào?

경력 đọc là gyeongnyeok (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɲʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 경력 là gì?

경력 viết bằng chữ Hán là 經歷, âm Hán Việt "kinh lịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kinh lịch" trong tiếng Việt — 경력 nghĩa là nghề nghiệp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.