경력
Lưu ý: âm Hán Việt “kinh lịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 경력 nghĩa là nghề nghiệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경력 nghĩa là nghề nghiệp.
Nghĩa của 경력
Danh từ
- Nghề nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 經歷 — career, work experience
Câu hỏi thường gặp
경력 nghĩa là gì?
경력 (danh từ) nghĩa là nghề nghiệp.
경력 đọc thế nào?
경력 đọc là gyeongnyeok (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 경력 là gì?
경력 viết bằng chữ Hán là 經歷, âm Hán Việt "kinh lịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kinh lịch" trong tiếng Việt — 경력 nghĩa là nghề nghiệp.