경상도
Trung cấp tên riêng
Gyeongsangdo
[ˈkjɘ(ː)ŋsʰa̠ŋdo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
경상도 nghĩa là vùng Gyeongsang.
Nghĩa của 경상도
Danh từ riêng
- Vùng Gyeongsang (đông nam Hàn Quốc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 慶尙道 — Gyeongsang, Kyŏngsang (a province of Korea); Gyeongsang (a province of South Korea)
Câu hỏi thường gặp
경상도 nghĩa là gì?
경상도 (danh từ riêng) nghĩa là vùng Gyeongsang.
경상도 đọc thế nào?
경상도 đọc là Gyeongsangdo (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋsʰa̠ŋdo̞].