TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경어

gyeong'eo [ˈkjɘ(ː)ŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敬語 KÍNH NGỮ 敬 kính·語 ngữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kính ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

경어 nghĩa là kính ngữ.

Nghĩa của 경어

Danh từ

  1. Kính ngữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敬語 — honorific

Câu hỏi thường gặp

경어 nghĩa là gì?

경어 (danh từ) nghĩa là kính ngữ.

경어 đọc thế nào?

경어 đọc là gyeong'eo (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋʌ̹].

Âm Hán Việt của 경어 là gì?

경어 viết bằng chữ Hán là 敬語, âm Hán Việt "kính ngữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kính ngữ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.