경우
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh ngộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 경우 nghĩa là trường hợp, cứ liệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경우 nghĩa là trường hợp, cứ liệu.
Nghĩa của 경우
Danh từ
- Trường hợp.
- Cứ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 境遇 — conditions, circumstances; case, event
Câu hỏi thường gặp
경우 nghĩa là gì?
경우 (danh từ) nghĩa là trường hợp, cứ liệu.
경우 đọc thế nào?
경우 đọc là gyeong'u (romaja), IPA [kjʌ̹ŋu].
Âm Hán Việt của 경우 là gì?
경우 viết bằng chữ Hán là 境遇, âm Hán Việt "cảnh ngộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh ngộ" trong tiếng Việt — 경우 nghĩa là trường hợp, cứ liệu.