경쟁
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cạnh tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
경쟁 nghĩa là sự cạnh tranh.
Nghĩa của 경쟁
Danh từ
- Sự cạnh tranh.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경쟁
- 경쟁자 — Đối thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 競爭 — competition
Câu hỏi thường gặp
경쟁 nghĩa là gì?
경쟁 (danh từ) nghĩa là sự cạnh tranh.
경쟁 đọc thế nào?
경쟁 đọc là gyeongjaeng (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋd͡ʑɛŋ].
Âm Hán Việt của 경쟁 là gì?
경쟁 viết bằng chữ Hán là 競爭, âm Hán Việt "cạnh tranh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cạnh tranh" trong tiếng Việt.