경음기
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh âm cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 경음기 nghĩa là loa, máy phát thanh, loa phóng thanh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경음기 nghĩa là loa, máy phát thanh, loa phóng thanh.
Nghĩa của 경음기
Danh từ
- Loa, máy phát thanh.
- Loa phóng thanh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경음기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警音機 — vehicle horns; loudspeaker; megaphone
Câu hỏi thường gặp
경음기 nghĩa là gì?
경음기 (danh từ) nghĩa là loa, máy phát thanh, loa phóng thanh.
경음기 đọc thế nào?
경음기 đọc là gyeong'eumgi (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋɯmɡi].
Âm Hán Việt của 경음기 là gì?
경음기 viết bằng chữ Hán là 警音機, âm Hán Việt "cảnh âm cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh âm cơ" trong tiếng Việt — 경음기 nghĩa là loa, máy phát thanh, loa phóng thanh.